Kiểm tra trước khi lên xe

Kiểm tra áp suất lốp, hư hỏng lốp, tắc kê bánh xe Kiểm tra áp suất lốp, hư hỏng lốp, tắc kê bánh xe

Kiểm tra lốp thường xuyên ít nhất mỗi tuần một lần.

Kiểm tra tình trạng lốp bằng mắt hằng ngày trước khi vận hành để phát hiện mòn lốp và các hư hỏng của lốp xe.

Đảm bảo áp suất lốp đúng như thông số quy định.

Nên nổ máy và di chuyển xe (hằng tuần) cho lốp quay tròn nếu đậu xe quá 1 tháng không sử dụng.

Đảo lốp sau mỗi 10,000 km để các lốp mòn đều tăng tuổi thọ cho lốp, kéo dài thời gian sử dụng lốp.

Kiểm tra mực nhớt bôi trơn động cơ

Nhớt bôi trơn động cơ giúp xe vận hành ổn định, trơn tru và đảm bảo sự bền bỉ của động cơ.

Nếu chất lượng và mực nhớt động cơ không đảm bảo, có thể gây hư hỏng động cơ nghiêm trọng. Thay thế sau 10000 km.

Kiểm tra mức dầu trợ lực lái

Luôn đảm bảo mức dầu trợ lực lái nằm giữa vạch Min và Max. Thay thế sau 80000 km.

Kiểm tra mức dầu phanh

Luôn đảm bảo mức dầu phanh nằm giữa vạch MaxMin của bình dầu. Thay thế sau 80000 km.

Kiểm tra mức nước làm mát

Nước làm mát động cơ đảm bảo giữ nhiệt độ động cơ ổn định khi động cơ hoạt động liên tục.

Mực nước làm mát tiêu chuẩn nằm giữa 2 vạch MaxMin trên bình nước phụ. Thay thế sau 80000 km.

Kiểm tra tình trạng dây cu roa

Dây đai dẫn động cần phải được kiểm tra định kỳ đúng với độ căng theo tiêu chuẩn và bề mặt dây đai không bị rạn, nứt, rách hoặc dính dầu nhớt làm trượt dây đai. Thay thế định kì sau 40000 km.

Nếu dây đai bị hỏng hoặc trượt thì máy phát, lốc lạnh điều hòa, quạt tản nhiệt két nước làm mát sẽ ngừng hoạt động à bình ắc quy hết điện, xe bị mất lạnh, động cơ sẽ bị quá nhiệt khả năng dẫn tới hư hỏng động cơ.

Các dạng hư hỏng dây đai thường gặp

Kiểm tra hệ thống điều hòa

Kiểm tra rò rỉ gas lạnh trên máy nén (lốc lạnh), các đường ống ga của hệ thống lạnh. Tình trạng của lọc gió điều hòa.

Ống ga bị nứt

Ống ga bị xì

Kiểm tra khoang động cơ

Kiểm tra tổng quát xem có gì bất thường ở bên trong khoang động cơ trước khi vận hành xe.

Kiểm tra nước rửa kính

Đảm bảo đủ để sử dụng khi lưu thông trên đường.

Kiểm tra tình trạng hoạt động bình ắc quy

Bình ắc quy là một bộ phận liên quan trực tiếp đến các thiết bị điện và toàn bộ hệ thống điện bên trong xe.

Kiểm tra trình trạng bình ắc quy thường xuyên giúp đảm bảo động cơ và các thiết bị điện tử trên xe luôn trong khả năng vận hành tốt.

Thông số bình ắc-quy PINACO: Điện áp: 12.6 (Vol) - Dung lượng: 75 Ah

Kiểm tra lốp dự phòng

Kiểm tra thường xuyên đảm bảo lốp dự phòng không bị yếu hơi và không bị rơ lỏng, rung lắc trên giá đỡ.

 

Kiểm tra sau khi lên xe

1. Kiểm tra kính chắn gió, gương chiếu hậu 

Kiểm tra đảm bảo kính chắn gió và gương chiếu hậu bên trong cabin và bên ngoài phải sạch sẽ, dễ quan sát.

2. Kiểm tra cần gạt nước rửa kính

Đảm bảo cần gạt mưa gạt sạch nước và cao su lưỡi gạt chưa bị lão hóa giúp tài xế quan sát tốt khi lưu thông trên đường.

 

3. Kiểm tra đồng hồ táp lô

 

Kiểm tra các đèn cảnh báo, chỉ báo trên đồng hồ táp lô (báo nhớt, báo nước, báo lỗi động cơ, báo sạc, dầu phanh…)

  • Sau khi nổ máy, các đèn này sẽ tắt thể hiện tình trạng xe hoạt động bình thường.
  • Đèn báo phanh tay còn sáng khi xe vẫn đang cài phanh tay.

4. Kiểm tra độ rơ bàn đạp phanh, bàn đạp ly hợp và nổ máy kiểm tra hiệu quả phanh

Kiểm tra hành trình tự do bàn đạp phanh, bàn đạp ly hợp đảm bảo xe hoạt động ổn định.

5. Lưu ý khi khởi động động cơ

Không tăng thốc ga ngay lập tức khi vừa nổ máy.

Không để động cơ hoạt động quá lâu khi xe đứng yên. Tắt động cơ nếu dừng xe trên 20 phút.

Vận hành động cơ trong một thời gian ngắn ở chế độ không tải sau khi vận hành xe ở điều kiện khắc nghiệt (chở tải nặng trong thời gian dài, địa hình nhiều đèo dốc,…).

Kiểm tra mức nhiên liệu còn lại thể hiện trên đồng hồ táp lô.

Kiểm tra xem có bất kỳ lỗi nào được hiển thị trên đồng hồ táp lô hay không.

Không để động cơ hoạt động hết ga trước khi tắt.

Kiểm tra áp suất hệ thống phanh, không khởi hành xe nếu hành trình bàn đạp phanh bất thường.

 

Các đèn chỉ báo trên đồng hồ táp lô

 


1. Đèn cảnh báo tắc Bộ lọc hạt (màu cam)

Cảnh báo tài xế về tình trạng của Bộ lọc hạt Diesel (DPF).


2. Đèn cảnh báo nhiệt độ khí xả cao (màu cam)

Khi thông báo sáng liên tục, nó sẽ thông báo cho người lái xe về nhiệt độ tăng lên của khí thải do bộ lọc hạt được tái tạo ở chế độ tự động.


3. Đèn cảnh báo còn ít chất làm mát (màu cam)

Nếu đèn cảnh báo này bật, thì cần phải giải quyết nguyên nhân gây rò rỉ chất làm mát và đổ thêm chất làm mát vào bể mở rộng hệ thống làm mát của xe về mức bình thường.


4. Đèn báo (màu đỏ) trục trặc nghiêm trọng của động cơ

Bật sáng trong thời gian ngắn khi nút đánh lửa được bật. Nếu không có vấn đề gì, đèn sẽ bật sáng khi bộ thiết bị được bật, và sẽ giữ bật trong vòng 2 đến 5 giây, sau đó tắt.

Đèn sáng liên tục sẽ báo hiệu cho tài xế về sự cố nghiêm trọng (quá nhiệt động cơ, sụt áp suất dầu, lỗi chân ga, sự cố nghiêm trong bộ phận điện), theo đó tài xế cần phải dừng xe ngay lập tức và tắt động cơ.


5. Đèn cảnh báo Báo hiệu hỏng hóc (màu cam)

Bật sáng trong thời gian ngắn khi nút đánh lửa được bật. Cảnh báo tài xế về các lỗi mà hệ thống chẩn đoán của xe phát hiện ra được và liên quan tới khí xả và phát thải hạt.

Nếu đèn không tự tắt, hãy mang xe đến trạm bảo dưỡng để kiểm tra hệ thống điều khiển động cơ.

Sau khi lỗi đã được xử lý, đèn sẽ tiếp tục bật trong bốn chu kỳ khởi động xe, sau đó tắt.


6. Đèn “Cảnh báo” hệ thống điều khiển động cơ (màu cam)

Nếu hệ thống điều khiển vận hành đúng, đèn sẽ sáng sau khi bộ thiết bị (đánh lửa) được bật, và sẽ tiếp tục sáng trong vòng 2-5 giây, sau đó tắt. Điều này báo hiệu rằng động cơ đã sẵn sàng để khởi động.

Đèn sáng liên tục báo hiệu cho tài xế về một lỗi không nghiêm trọng, nghĩa là không bắt buộc phải dừng lái. Trong trường hợp này, xe phải được mang đến một trạm bảo dưỡng để kiểm tra.


7. Đèn báo xi nhan rẽ trái (màu xanh lá)


8. Đèn báo đèn xe bật vào ban ngày (màu trắng) 


9. Đèn cảnh báo Nhiệt độ chất làm mát cao (màu đỏ).

Sẽ sáng trong thời gian ngắn khi bật khởi động. Nếu đèn này sáng liên tục, phải lập tức dừng động cơ (như trình bày trong mục Tắt động cơ) , phát hiện và khắc phục nguyên nhân quá nhiệt.


10. Đèn báo đèn kích thước (màu xanh lá)


11. Đèn cảnh báo DỪNG (màu đỏ).

Bật sáng đồng thời với một trong các đèn cảnh nguy hiểm màu đỏ. Nếu một trong số các đèn cảnh báo đỏ nêu ở trên bật sáng, thì sẽ không được phép tiếp tục sử dụng xe cho đến khi lỗi được khắc phục.

Đèn nháy kết hợp với tín hiệu báo động âm thanh liên tục báo hiệu yêu cầu dừng của hành khách (nút được bấm ở khoang hành khách).


12. Đèn báo Đèn pha (màu xanh lam).


13. Đèn báo dự trữ nhiên liệu tối thiểu (màu cam).

Bật sáng khi mức nhiên lệu xuống còn dưới 8 lít


14. Đèn báo đèn cốt (màu xanh lá).


15. Đèn báo xi nhanh rẽ phải (màu xanh lá)


16. Đèn báo khóa vi sai trung tâm (màu cam) hoặc tương đương


17. Đèn báo khóa vi sai trước (màu cam) hoặc tương đương


18. Đèn cảnh báo chưa thắt dây an toàn (màu đỏ) hoặc tương đương


19. Đèn báo lỗi túi khí hoặc dây an toàn (màu đỏ) hoặc tương đương


20. Đèn cảnh báo đã vô hiệu hóa túi khí hành khách (màu cam) hoặc tương đương


21. Đèn cảnh báo đã vô hiệu hóa Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) (màu cam) hoặc tương đương


22. Đèn cảnh báo lỗi Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (màu đỏ) hoặc tương đương

Bật sáng khi bật đánh lửa và tự tắt sau vài giây.

Đèn sáng liên tục hoặc bật sáng khi đang lái báo hiệu có vấn đề với Hệ thống phân phối lực phanh điện tử.

Xe phải được kiểm tra tại trạm bảo dưỡng.

Không được phép sử dụng xe cho đến khi vấn đề được khắc phục.


23. Đèn cảnh báo lỗi Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) (màu cam) hoặc tương đương

Bật sáng khi bật đánh lửa và tự tắt sau vài giây.

Đèn sáng liên tục hoặc bật sáng khi đang lái báo hiệu Hệ thống cân bằng điện tử bị lỗi.

Xe phải được kiểm tra tại trạm bảo dưỡng.


 24. Đèn báo đã kích hoạt số thấp (màu xanh lá) hoặc tương đương


 25. Cảnh báo Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) (màu cam) hoặc tương đương

Bật sáng khi bật đánh lửa và tự tắt sau vài giây.

Đèn sáng liên tục hoặc bật sáng khi đang lái báo hiệu ABS bị lỗi. Trong trường hợp này, hệ thống phanh chính vẫn hoạt động.

Xe phải được kiểm tra tại trạm dịch vụ.

 

 26. Đèn cảnh báo cửa chưa khóa và/hoặc bậc lên xuống còn mở (màu đỏ).

Đèn nháy cùng với tín hiệu báo động âm thanh từng đợt trong khi lái báo hiệu rằng cửa trước và/hoặc cửa bên vẫn mở và/hoặc bậc lên xuống vẫn còn mở.

Đèn sáng liên tục cùng với tín hiệu báo động âm thanh liên tục báo hiệu rằng cửa sau của xe chưa đóng.


27. Đèn báo khóa vi sai sau (màu cam) hoặc tương đương


28. Đèn cảnh báo bộ làm nóng không khí vào (màu cam) (đối với động cơ diesel)

Bật sáng khi bộ thiết bị được bật lên. Chỉ được khởi động xe bằng Công tắc khởi động sau khi đèn này đã tắt.


29. Đèn báo có nước trong nhiên liệu (màu cam) (đối với động cơ diesel)

Bật sáng trong thời gian ngắn khi bộ thiết bị được bật lên. Đèn sáng liên tục báo hiệu có nước trong bộ lọc nhiên liệu. Lập tức dừng động cơ, hút nước khỏi bộ lọc nhiên liệu hoặc liên hệ với trạm bảo dưỡng.


30. Đèn cảnh báo ắc quy (màu đỏ)

Bật sáng khi đánh lửa được bật và tắt khi động cơ khởi động.

Nếu đèn tiếp tục sáng khi động cơ đang chạy, điều này báo hiệu đai truyền động phụ kiện bị trễ hoặc đứt, hoặc là một vấn đề đối với mạch sạc ắc quy.


 31. Đèn phanh đậu xe (màu đỏ)

Đèn bật nháy khi bật nổ máy, nếu phanh đậu xe đang được kích hoạt (cùng với tín hiệu báo động âm thanh nếu xe đang chuyển động).


 32. Đèn cảnh báo áp suất dầu thấp (đỏ)

Bật sáng khi đánh lửa được bật và tắt khi động cơ khởi động (cùng với tín hiệu báo động âm thanh nếu xe đang chuyển động).

Đèn sáng trong khi động cơ đang chạy báo hiệu rằng áp suất dầu thấp trong hệ thống bôi trơn động cơ. Trong trường hợp này, lập tức dừng động cơ và kiểm tra mực dầu trong hộp trục khuỷu và đổ đầy nếu cần thiết. Nếu mực dầu ở giới hạn bình thường, hãy liên hệ với trạm bảo dưỡng.


33. Đèn cảnh báo dịch xi lanh chính phanh (màu đỏ).

Đèn bật sáng báo hiệu có vấn đề với hệ thống phanh.

Xe phải ngay lập tức được đưa tới trạm bảo dưỡng để kiểm tra.

Không được sử dụng xe cho đến khi vấn đề đã được khắc phục.


34. Đèn báo đèn sương mù sau (màu cam)

 

Hệ thống kiểm soát hàm lượng khí thải

Hệ thống tuần hoàn khí thải EGR (Exhaust Gas Recirculation) giảm tối đa nồng độ khí độc NOx thải ra bên ngoài thông qua việc lấy một phần khí thải NOx hòa với khí nạp, giúp xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Các lưu ý liên quan đến quá trình sử dụng hệ thống EGR trên xe:

Cảnh báo

Trạng thái

Khuyến cáo


Nhiệt độ khí xả tăng cao do bộ lọc hạt tự động tái tạo làm sạch. Quá trình tái tạo tự động có thể kéo dài đến 40 phút, có thể nhận thấy mùi khói thải, điều này hoàn toàn bình thường.

Không nên tắt động cơ cho đến khi đèn báo tắt. Nếu có mùi nồng nặc và hơi trắng phát ra, hãy kiểm tra hệ thống thoát khí tại cơ sở bảo hành


Khi đèn sáng, muội than đã bắt đầu tích tụ trong bộ lọc hạt cần được tái tạo làm sạch.

Tăng tốc độ lái xe trên 60 km/ h hoặc giữ tốc độ động cơ trên 2000 vòng/ phút cho đến khi đèn báo tắt (quá trình có thể kéo dài đến 40 phút)

Khi đèn nhấp nháy, mức độ muội than cao hơn trong bộ lọc hạt. Công suất động cơ có thể tự động giảm.

Nên tiến hành quy trình tái tạo bộ lọc hạt diesel khi xe đỗ.


Khi đèn cảnh báo lỗi động cơ sáng liện tục, đèn tắc nghẽn bộ lọc hạt nhấp nháy, bộ lọc hạt cần được tái tạo làm sạch ngay lập tức. Công suất động cơ sẽ tự động giảm.

Cần thực hiện ngay quy trình tái tạo bộ lọc hạt diesel khi xe đỗ.

QUY TRÌNH TÁI TẠO BỘ LỌC HẠT DIESEL KHI XE ĐỖ:

  • Dừng xe, cài phanh tay và gài cần số về vị trí giữa;
  • Đảm bảo không có vật dễ cháy xung quanh hệ thống xả và theo hướng của cửa xả; 
  • Khởi động động cơ và nhấn nút    tái tạo bộ lọc hạt để bắt đầu.
  • Quan sát xe buýt và khu vực xung quanh trong quá trình tái tạo. Nếu các không an toàn, dừng động cơ ngay lập tức hoặc nhấn chân côn, chân phanh hoặc bàn đạp ga để dừng quá trình tái tạo. Di chuyển đến vị trí khác và thực hiện lại. Thực hiện cho đến khi đèn chỉ báo tắt (40 phút).

 

Sử dụng nhiên liệu theo đúng khuyến cáo

Sử dụng nhiên liệu Diesel có tiêu chuẩn EURO V 0,001S-V để tránh làm hư hỏng kim phun, bơm nhiên liệu.

Không được sử dụng nhiên liệu có lẫn cặn, nước, xăng…

Không nên để xe hết cạn nhiên liệu vì sẽ gây hư hỏng cho kim phun và bơm nhiên liệu (kim và bơm được bôi trơn bằng nhiên liệu)

Luôn sử dụng phụ tùng, vật tư chính hãng để đảm bảo an toàn và đạt được hiệu suất tối đa cho chiếc xe của bạn.

GAZ không chịu trách nhiệm bảo hành cho việc sử dụng phụ tùng không chính hãng, nhiên liệu, dầu, mỡ bôi trơn, các dung dịch không đúng theo khuyến cáo.

Lưu ý quan trọng khác

1. Không đạp bàn đạp ga trước khi tắt động cơ

Hành động này gây lãng phí nhiên liệu không cần thiết đồng thời còn gây ra hư hỏng cho ổ trục của bộ tăng áp (turbo) vì sau khi đạp ga rồi tắt động cơ thì turbo vẫn quay tốc độ cao trên 100,000 vòng/phút mà không được cung cấp nhớt áp lực cao từ động cơ để bôi trơn trục dẫn đến nhanh bị hư hỏng

2. Không thực hiện đóng mở ly hợp 2 lần khi chuyển số:

Điều này là không cần thiết, việc chuyển số nhanh gọn giúp xe hoạt động êm dịu, kéo dài tuổi thọ linh kiện và giảm tiêu hao nhiên liệu.

3. Không đặt chân lên bàn đạp ly hợp khi không cần thiết

Điều này sẽ kích hoạt việc cắt ly hợp một phần và làm giảm áp lực của đĩa ép lên bánh đà. Kết quả là làm trượt ly hợp, mất lực kéo dẫn đến quá nhiệt, cháy đĩa ly hợp và mâm ép, tiêu hao nhiên liệu, chi phí thay thế cao.

4. Không cắt ly hợp khi có tải, khi đang vận hành (âm côn)

Để kéo dài tuổi thọ của bộ ly hợp, bạn nên loại bỏ thói quen cắt ly hợp một cách vô thức khi đang lái xe, ví dụ khi xe đang xuống dốc. Kỹ thuật này vừa Không mang lại hiệu quả kinh tế mà còn gây Nguy hiểm cho tất cả người tham gia giao thông.

Ly hợp phải luôn được kết nối, ngoại trừ ba thời điểm - khởi động, dừng xe và chuyển số. ng ít thao tác bàn đạp ly hợp thì tuổi thọ hệ thống càng kéo dài.

Người lái phải luôn dùng cấp số phù hợp với điều kiện địa hình và tốc độ của xe trong suốt quá trình vận hành.

Đăng ký dịch vụ

  • Gazelle NN Minibus 19 chỗ
  • Gazelle NN Minibus 16 chỗ
  • Gazelle NN Van 3 Chỗ
  • Gazelle NN Van 6 Chỗ
  • Sobol NN Minibus 11 Chỗ
  • Sobol NN Van 3 Chỗ
  • Sobol NN Van 6 Chỗ
  • Gazelle Next Minibus 16 Chỗ
  • Gazelle Next Truck 3 Chỗ
  • Gazelle Next Truck 6 Chỗ
  • Gazelle Next Van 3 Chỗ
  • Gazelle NEXT Citiline Cửa Đơn 20 Chỗ
  • Gazelle Citiline Cửa Đơn 24 Chỗ
  • Gazelle Citiline Cửa Đôi 24 Chỗ
  • Gazelle Citiline Ngắm Cảnh 24 Chỗ
  • Gazelle CITY 26 chỗ
  • Trở thành Đại lý
  • Đăng ký Sự kiện
  • Liên hệ
  • Đăng ký lái thử
Model Sobol Nn 4X4
Giới hạn

Khám phá phiên bản đặc biệt của chúng tôi

Hãy là người đầu tiên trải nghiệm những chiếc xe tiên tiến của chúng tôi. Mỗi mẫu xe đều kết hợp công nghệ tiên tiến với hiệu suất vượt trội.
Tìm hiểu thêm

Tin bài

Xem tất cả

Đại lý

GAZ Việt Nam hiện có hệ thống đại lý phủ khắp hơn 20 tỉnh/ thành phố trên toàn quốc. Tìm kiếm đại lý gần bạn nhất.

Đại lý

Đường đi

Đại lý

Đường đi